Tiêu chí đầu tư

Phương pháp hệ thống trong lựa chọn thị trường và dự án

Chúng tôi tập trung vào các thành phố lớn tại các thị trường mới nổi, nơi có những yếu tố nền tảng vững chắc đảm bảo sự gia tăng giá trị bất động sản trong dài hạn.

15–25%IRR mục tiêu
từ $100KĐầu tư tối thiểu
2–5 nămThời gian đầu tư
30%+Đồng đầu tư

Ma trận hấp dẫn thị trường tương tác

Tăng trưởng thu nhập nhanh chóng và thiếu hụt nhà ở hiện đại trên nền giá cả vẫn còn phải chăng tạo điều kiện dài hạn cho tăng trưởng vốn

↗ Nhấn vào điểm đánh dấu thành phố để xem chi tiết

05'00010'00015'00020'000Giá nhà ở trung bình/m², USD (2025)0%4%8%12%16%Tăng trưởng thu nhập, %/nămTHỊ TRƯỜNG MỤC TIÊUKích thước bong bóng:Ít nhà ở hiện đạiNhiều nhà ở hiện đạiSingapore 1990Hồng Kông 1990Thượng Hải 2005LagosTP. Hồ Chí MinhHà NộiJakartaMatxcơva 2005MumbaiPhnom PenhAbu DhabiDubaiRiyadhBangkokBerlinSão PauloMatxcơvaBắc KinhThượng HảiNew YorkLondonHồng KôngSingapore

* Tăng trưởng GDI dự kiến 2026 (ADB, World Bank, SBER CIB). ** Giá TB/m² (Numbeo, 2025). *** Tỷ lệ nhà ở hiện đại (NAIC, VNARP, cơ quan quốc gia).

5 lớp sàng lọc giúp bảo vệ vốn nhà đầu tư

Mỗi tiêu chí giải quyết một rủi ro cụ thể. Cùng nhau, chúng tạo thành hệ thống lọc bỏ các thị trường có vẻ hấp dẫn nhưng thiếu nền tảng vững chắc.

01

Tăng trưởng GDP & Thu nhập → Nhu cầu tăng

Khi thu nhập dân cư tăng 10–15%/năm, sức mua tăng gấp đôi trong 5 năm. Điều này tạo nhu cầu nhà ở hữu cơ không phụ thuộc vào vốn đầu cơ. Đây chính xác là những gì đã xảy ra ở Singapore 1990, Thượng Hải 2000, và Matxcơva 2005–2008.

02

Thiếu hụt nhà ở → Bảo vệ khỏi giảm giá

Khi 60–80% quỹ nhà cũ kỹ và xây dựng mới không theo kịp nhu cầu, giá không thể giảm đáng kể ngay trong khủng hoảng. Thiếu hụt là bảo hiểm tích hợp. Tại TP.HCM, thiếu hụt hiện tại ước tính 1,5 triệu căn hộ — nhiều năm xây dựng.

03

Mức giá thấp → Dư địa tăng trưởng

Với giá $2–3K/m², thị trường thấp hơn 5–7 lần so với các thị trường phát triển ($10–20K ở Singapore, Hồng Kông, Thượng Hải). Mục tiêu là vào khi thị trường còn phải chăng và hưởng tăng trưởng theo cấp số nhân khi mức sống hội tụ.

04

Thanh khoản thứ cấp → Khả năng thoát vốn

Đầu tư không có chiến lược thoát không phải là đầu tư. Chúng tôi chỉ hoạt động tại các thành phố 3M+ dân với thị trường thứ cấp sôi động, hàng trăm nghìn giao dịch mỗi năm. Điều này đảm bảo tài sản có thể bán trong thời gian hợp lý theo giá thị trường.

05

Tiền tệ & Pháp lý → Bảo toàn vốn

Thổ Nhĩ Kỳ là ví dụ: ngay cả khi giá tăng bằng nội tệ, nhà đầu tư có thể mất 50%+ do mất giá lira. Chúng tôi yêu cầu: chính sách ổn định tỷ giá của NHTW, cơ chế sở hữu minh bạch cho người nước ngoài, và dòng FDI ổn định.

Cách chúng tôi thẩm định từng dự án trước khi đầu tư

Lựa chọn thị trường là bộ lọc đầu tiên. Nhưng lợi nhuận thực tế được xác định bởi dự án cụ thể. Từ 100+ dự án trên mỗi thị trường, chỉ 3–5 vào danh mục. Mỗi dự án trải qua 7 hướng phân tích.

01

Xác minh pháp lý & Giấy phép

Xác minh đầy đủ tình trạng pháp lý dự án: giấy chứng nhận đất (sổ hồng), giấy phép xây dựng, giấy phép bán hàng. Phân tích cấu trúc sở hữu chủ đầu tư để loại trừ rủi ro doanh nghiệp. Đánh giá khung sở hữu cho nhà đầu tư nước ngoài — leasehold / freehold / SPA.

02

Ổn định tài chính chủ đầu tư

Phân tích báo cáo tài chính: bảng cân đối, dòng tiền, tải nợ. Bảo lãnh ngân hàng và cơ chế ký quỹ bảo vệ vốn người mua. Có cổ đông hoặc đối tác tổ chức lớn. Xếp hạng tín dụng và lịch sử kiện tụng.

03

Track Record & Lịch sử dự án

Đánh giá tất cả dự án đã hoàn thành: có chậm tiến độ không? Chất lượng có đúng cam kết? Biến động giá sau khi hoàn thành. Số lượng và quy mô dự án hiện tại — đánh giá khả năng hoàn thành xây dựng.

04

Vị trí & Hạ tầng

Khả năng tiếp cận giao thông: khoảng cách đến metro, đường cao tốc, trung tâm thành phố. Hạ tầng xã hội: trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại trong bán kính 2 km. Triển vọng phát triển: dự án hạ tầng đã lên kế hoạch. Yếu tố môi trường.

05

Phân tích giá & Tiềm năng tăng trưởng

So sánh giá dự án với thị trường thứ cấp cùng khu vực. Phân tích chênh lệch giá: nếu giá thứ cấp cao hơn 20–30%, điều này tạo biên an toàn cho nhà đầu tư. So sánh chuẩn với các dự án cạnh tranh cùng phân khúc.

06

Đánh giá thanh khoản & Chiến lược thoát

Khối lượng và tốc độ bán trên thị trường sơ cấp. Phân tích thị trường thứ cấp: thời gian niêm yết, mức chiết khấu trung bình. Hồ sơ người mua: nội địa vs nước ngoài. Tiềm năng cho thuê như kế hoạch B.